field press censorship

Định nghĩa

field press censorship (Danh từ ghép): - Kiểm duyệt báo chí tại hiện trường: Quá trình kiểm tra an ninh các tin tức (bao gồm mọi thông tin hoặc tài liệu dự định phổ biến ra công chúng) nằm trong thẩm quyền của lực lượng trang. Đây hình thức kiểm duyệt được thực hiện bởi các cơ quan quân sự tại khu vực tác chiến hoặc vùng kiểm soát để đảm bảo thông tin không gây nguy hiểm cho an ninh quốc gia hoặc chiến dịch quân sự.

dụ sử dụng
  • (Việc kiểm duyệt báo chí tại hiện trường được thực thi nghiêm ngặt trong suốt chiến dịch quân sự để ngăn chặn thông tin nhạy cảm bị rỉ.)
  • (Các nhà báo thường phải đối mặt với kiểm duyệt báo chí tại hiện trường khi đưa tin từ các vùng xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To subject to field press censorship": Đặt dưới sự kiểm duyệt báo chí tại hiện trường.
    • All outgoing reports were subjected to field press censorship before transmission. (Tất cả các báo cáo gửi đi đều bị kiểm duyệt báo chí tại hiện trường trước khi truyền tải.)
  • "Field press censorship regulations": Các quy định về kiểm duyệt báo chí tại hiện trường.
    • The military issued new field press censorship regulations to control information flow. (Quân đội đã ban hành các quy định mới về kiểm duyệt báo chí tại hiện trường để kiểm soát luồng thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Press censorship (Danh từ): Kiểm duyệt báo chí (nói chung, không giới hạnhiện trường quân sự).
  • Military censorship (Danh từ): Kiểm duyệt quân sự (tập trung vào kiểm soát thông tin trong quân đội).
  • Field censorship (Danh từ): Kiểm duyệt tại hiện trường (có thể bao gồm cả thư tín báo chí).
Từ đồng nghĩa
  • Wartime press control: Kiểm soát báo chí thời chiến.
  • Combat zone media review: Đánh giá truyền thông tại vùng chiến sự.
Các cụm từ liên quan
  • To impose field press censorship: Áp đặt kiểm duyệt báo chí tại hiện trường.
    • The government decided to impose field press censorship in the conflict area. (Chính phủ quyết định áp đặt kiểm duyệt báo chí tại hiện trườngkhu vực xung đột.)
  • To lift field press censorship: Dỡ bỏ kiểm duyệt báo chí tại hiện trường.
    • Field press censorship was lifted after the ceasefire agreement. (Kiểm duyệt báo chí tại hiện trường đã được dỡ bỏ sau thỏa thuận ngừng bắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the shadow of censorship: Dưới bóng của sự kiểm duyệt (ám chỉ tình trạng thông tin bị kiểm soát chặt chẽ).
    • Journalists worked under the shadow of field press censorship, unable to report freely. (Các nhà báo làm việc dưới bóng của kiểm duyệt báo chí tại hiện trường, không thể đưa tin tự do.)